Độ dài ngày theo từng điểm đến trong tháng 1
Những điểm đến nổi tiếng, đáng chú ý, xếp theo độ dài ngày trong tháng 1, từ số liệu khí hậu trung bình theo tháng thực tế — ngày dài nhất và ngày ngắn nhất. Chạm vào bất kỳ nơi nào để xem bản phân tích thời tiết tháng 1 đầy đủ.
Ngày dài nhất trong tháng 1
15- 1Queenstown 🇳🇿 New Zealand15,2 h
- 2San Carlos de Bariloche 🇦🇷 Argentina14,7 h
- 3Auckland 🇳🇿 New Zealand14,4 h
- 4Buenos Aires 🇦🇷 Argentina14,2 h
- 5Sydney 🇦🇺 Úc14,1 h
- 6Cape Town 🇿🇦 Cộng hòa Nam Phi14,1 h
- 7Rio de Janeiro 🇧🇷 Brasil13,4 h
- 8Nadi 🇫🇯 Fiji13,1 h
- 9Cuzco 🇵🇪 Perú12,8 h
- 10Lima 🇵🇪 Perú12,7 h
- 11Denpasar 🇮🇩 Indonesia12,6 h
- 12Zanzibar 🇹🇿 Tanzania12,4 h
- 13Puerto Ayora 🇪🇨 Ecuador12,2 h
- 14Nairobi 🇰🇪 Kenya12,2 h
- 15Singapore 🇸🇬 Singapore12,1 h
Ngày ngắn nhất trong tháng 1
15- 1Rây-ki-a-vích 🇮🇸 Ai-xơ-len5,6 h
- 2Oslo 🇳🇴 Na Uy6,9 h
- 3Amsterdam 🇳🇱 Hà Lan8,3 h
- 4Luân Đôn 🇬🇧 Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland8,4 h
- 5Whistler 🇨🇦 Canada8,6 h
- 6Vancouver 🇨🇦 Canada8,7 h
- 7Paris 🇫🇷 Pháp8,8 h
- 8Ulaanbaatar 🇲🇳 Mông Cổ8,9 h
- 9Almaty 🇰🇿 Kazakhstan9,4 h
- 10Tbilisi 🇬🇪 Gruzia9,5 h
- 11Roma 🇮🇹 Ý9,5 h
- 12Istanbul 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ9,6 h
- 13Thành phố New York 🇺🇸 Hoa Kỳ9,6 h
- 14Barcelona 🇪🇸 Tây Ban Nha9,6 h
- 15Vail, Colorado 🇺🇸 Hoa Kỳ9,7 h