Cả năm Pokhara (Annapurna), Nepal có gì diễn ra
Pokhara, Nepal có 9 sự kiện được tuyển chọn trải suốt cả năm — 2 lễ hội, 1 kỳ quan thiên nhiên, 2 dịp lễ và 4 mùa. Đáng để sắp lịch quanh chúng: Holi at Lakeside (tháng 2) và Rhododendron above Ghorepani (tháng 3). tháng 10 đến tháng 11 là tháng đông khách nhất của nơi này.
Cập nhật tháng 9 năm 2026 · mọi sự kiện đều được tuyển chọn và dẫn nguồn · ngày của năm 2026 nếu đã công bố, còn không thì là khung thời gian thường lệ
Nên đến Pokhara (Annapurna) khi nào: thời tiết, mức đông khách và ghi chép →
Sự kiện và mức đông khách ở Pokhara (Annapurna) theo từng tháng
tháng 1 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 1 →Đông khách — Pokhara Street Festival, kỳ nghỉ học ở 6 thị trường khách chính của nơi này
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 1.
Vẫn đang diễn ra: Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4), Pokhara Street Festival (28 Th12 – 1 Th1)
tháng 2 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 2 →Mùa chuyển tiếp — kỳ nghỉ học ở 2 thị trường khách chính của nơi này, một tháng bình thường
- Lễ hội
Holi at Lakeside
25 Th2 – 25 Th3 · thường lệLễ tôn giáoĐóng cửaA national holiday on the full moon of Falgun: Lakeside fills with colour, water and open-air music, and shops and long-distance buses mostly stop for the day. Assume anything you wear is finished. Nguồn ↗
Vẫn đang diễn ra: Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4)
tháng 3 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 3 →Đông khách — Spring trekking season, kỳ nghỉ học ở 2 thị trường khách chính của nơi này
- Mùa
Spring trekking season
1 Th3 – 15 Th5Mùa đường mònĐông đúcĐặt sớmLakeside is a staging post rather than a destination for two months: Poon Hill, Mardi Himal and the Annapurna Base Camp trail all start from here. Warmer than autumn and hazier by the week.
- Thiên nhiên
Rhododendron above Ghorepani
15 Th3 – 30 Th4 · thường lệHoa dại & mùa hoa nởThe forest between Ulleri and Ghorepani turns red and pink for about six weeks, which is the whole reason the Poon Hill walk is a spring trip rather than an autumn one.
Vẫn đang diễn ra: Holi at Lakeside (25 Th2 – 25 Th3 (thường lệ)), Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4)
tháng 4 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 4 →Đông khách — Spring trekking season, kỳ nghỉ học ở 3 thị trường khách chính của nơi này
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 4.
Vẫn đang diễn ra: Spring trekking season (1 Th3 – 15 Th5), Rhododendron above Ghorepani (15 Th3 – 30 Th4 (thường lệ)), Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4)
tháng 5 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 5 →Đông khách — Spring trekking season, kỳ nghỉ học ở 2 thị trường khách chính của nơi này
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 5.
Vẫn đang diễn ra: Spring trekking season (1 Th3 – 15 Th5)
tháng 6 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 6 →Mùa chuyển tiếp — kỳ nghỉ học ở 3 thị trường khách chính của nơi này, một tháng bình thường
- Mùa
Monsoon on the lake
10 Th6 – 20 Th9 · thường lệRủi roThe wettest city in Nepal, by a distance. Fewa rises, the Annapurnas are behind cloud for weeks, the trails leech, and the highway from Kathmandu closes for landslides.
tháng 7 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 7 →Vắng vẻ — kỳ nghỉ học ở 5 thị trường khách chính của nơi này, một trong những tháng thời tiết tệ nhất
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 7.
Vẫn đang diễn ra: Monsoon on the lake (10 Th6 – 20 Th9 (thường lệ))
tháng 8 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 8 →Vắng vẻ — kỳ nghỉ học ở 4 thị trường khách chính của nơi này, một trong những tháng thời tiết tệ nhất
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 8.
Vẫn đang diễn ra: Monsoon on the lake (10 Th6 – 20 Th9 (thường lệ))
tháng 9 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 9 →Đông khách — Dashain, kỳ nghỉ học ở 3 thị trường khách chính của nơi này
- Ngày lễ
Dashain
20 Th9 – 25 Th10 · thường lệNgày lễ quốc giaĐóng cửaĐông đúcĐặt sớmNepal's biggest festival, and its longest public holiday: offices and many shops close for a week or more, and long-distance buses and domestic flights sell out as people travel home. Kites fly and bamboo swings go up, and hotels in holiday spots fill with Nepali families. Nguồn ↗
Vẫn đang diễn ra: Monsoon on the lake (10 Th6 – 20 Th9 (thường lệ))
tháng 10 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 10 →Cao điểm đông đúc — Dashain, Autumn trekking season
- Mùa
Autumn trekking season
1 Th10 – 30 Th11Mùa đường mònĐông đúcĐặt sớmThe rain has scrubbed the air and Machhapuchhre is in the water at dawn. It is also when every lodge on the Annapurna routes is full and the flights in are the year's dearest.
- Mùa
Paragliding season
1 Th10 – 15 Th4Mùa khôTandem flights off Sarangkot run through the dry half of the year, taking the mid-morning thermals over the lake. Flights are grounded on cloud and wind, which is most of the monsoon.
- Ngày lễ
Tihar
15 Th10 – 15 Th11 · thường lệDiwaliĐóng cửaThe five-day festival of lights comes soon after Dashain: houses are lit with oil lamps and strings of lights, crows, dogs and cows are honoured with garlands, and groups go door to door singing deusi and bhailo at night. The last days are a public holiday and many businesses close. Nguồn ↗
Vẫn đang diễn ra: Dashain (20 Th9 – 25 Th10 (thường lệ))
tháng 11 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 11 →Cao điểm đông đúc — Autumn trekking season, Tihar
Không có gì mới bắt đầu trong tháng 11.
Vẫn đang diễn ra: Autumn trekking season (1 Th10 – 30 Th11), Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4), Tihar (15 Th10 – 15 Th11 (thường lệ))
tháng 12 ở Pokhara (Annapurna)
Thời tiết Pokhara (Annapurna) vào tháng 12 →Đông khách — Pokhara Street Festival, kỳ nghỉ học ở 5 thị trường khách chính của nơi này
- Lễ hội
Pokhara Street Festival
28 Th12 – 1 Th1Giáng sinh & Năm mớiĐông đúcĐóng cửaLakeside road closes to traffic for five days over the western new year and turns into a three-kilometre run of food stalls and stages. Rooms on the strip go early and sleep is optional. Nguồn ↗
Vẫn đang diễn ra: Paragliding season (1 Th10 – 15 Th4)