| tháng 1 | 81Amát, nhiều mưa, không khí trong lành | 89Anóng, khô ráo | Santiago de Chile | 8 |
|---|
| tháng 2 | 79Bmát, mưa lác đác, không khí trong lành | 87Anóng, khô ráo, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 8 |
|---|
| tháng 3 | 71Blạnh, nhiều mưa, không khí trong lành | 88Anóng, khô ráo, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 17 |
|---|
| tháng 4 | 64Clạnh, nhiều mưa, không khí trong lành | 86Aấm, mưa lác đác, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 22 |
|---|
| tháng 5 | 58Dlạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 77Bdễ chịu, mưa lác đác, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 19 |
|---|
| tháng 6 | 49Flạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 66Cmát, nhiều mưa, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 17 |
|---|
| tháng 7 | 47Flạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 70Bmát, mưa lác đác, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 23 |
|---|
| tháng 8 | 55Dlạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 74Bdễ chịu, mưa lác đác, không khí ô nhiễm | Santiago de Chile | 19 |
|---|
| tháng 9 | 67Clạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 83Adễ chịu, mưa lác đác | Santiago de Chile | 16 |
|---|
| tháng 10 | 72Blạnh, mưa lác đác, không khí trong lành | 91Sấm, mưa lác đác | Santiago de Chile | 19 |
|---|
| tháng 11 | 76Blạnh, nhiều mưa, không khí trong lành | 92Sấm, khô ráo | Santiago de Chile | 16 |
|---|
| tháng 12 | 78Blạnh, nhiều mưa, không khí trong lành | 88Anóng, khô ráo | Santiago de Chile | 10 |
|---|